Rủi ro trong xuất nhập khẩu có thể phát sinh ở bất kỳ khâu nào. Chỉ một sai sót nhỏ về mã HS, trị giá, xuất xứ hoặc chứng từ cũng có thể khiến doanh nghiệp phát sinh chi phí, chậm thông quan, bị xử phạt hoặc thậm chí mất cơ hội kinh doanh. Đặc biệt, khi hoạt động xuất nhập khẩu ngày càng chịu tác động bởi các yêu cầu về tuân thủ, kiểm tra chuyên ngành và quản trị dữ liệu, doanh nghiệp cần chủ động nhận diện rủi ro ngay từ trước khi lô hàng được vận chuyển. Trong bài viết dưới đây, Lacco Logistics tổng hợp 12 rủi ro thường gặp trong xuất nhập khẩu, nguyên nhân và giải pháp giúp doanh nghiệp hạn chế tổn thất. 12 rủi ro thường gặp trong xuất nhập khẩu 1. Rủi ro về chứng từ xuất nhập khẩu Chứng từ là cơ sở quan trọng để thực hiện giao dịch thương mại, vận chuyển và thông quan hàng hóa. Một trong những rủi ro phổ biến nhất là chứng từ xuất nhập khẩu bị sai, thiếu hoặc không thống nhất thông tin. Một bộ hồ sơ có thể bao gồm: Hợp đồng ngoại thương – Sales Contract. Hóa đơn thương mại – Commercial Invoice. Phiếu đóng gói – Packing List. Vận đơn – Bill of Lading/Air Waybill. Chứng nhận xuất xứ – C/O. Chứng từ bảo hiểm nếu có. Giấy phép xuất nhập khẩu. Chứng từ kiểm dịch, kiểm tra chất lượng hoặc kiểm tra chuyên ngành. Các chứng từ kỹ thuật khác tùy từng mặt hàng. Các lỗi như sai tên hàng, số lượng, trọng lượng, điều kiện giao hàng, thông tin người mua – người bán hoặc thông tin trên các chứng từ không đồng nhất có thể khiến doanh nghiệp phải chỉnh sửa hồ sơ, khai bổ sung hoặc làm việc lại với các bên liên quan. Hậu quả: chậm thông quan, phát sinh phí lưu kho, lưu bãi, lưu container và ảnh hưởng đến kế hoạch giao hàng. 2. Rủi ro sai mã HS Code Mã HS Code quyết định nhiều yếu tố quan trọng như thuế suất, chính sách quản lý hàng hóa, giấy phép và yêu cầu kiểm tra chuyên ngành. Nếu doanh nghiệp áp sai mã HS, có thể dẫn đến: Khai sai thuế suất. Nộp thiếu hoặc thừa thuế. Hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành nhưng doanh nghiệp không biết. Phải khai bổ sung. Có nguy cơ bị truy thu thuế hoặc xử lý vi phạm theo quy định. Kéo dài thời gian thông quan. Đây là lý do việc xác định mã HS trước khi ký hợp đồng hoặc nhập khẩu hàng hóa rất quan trọng. Đối với những mặt hàng mới, hàng có cấu tạo phức tạp hoặc nhiều công dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ mô tả hàng hóa, thành phần, tính chất, công dụng và hồ sơ kỹ thuật trước khi lựa chọn mã HS. Bạn nên biết: Khai sai mã HS code có bị phạt không? Mức xử phạt mới nhất 3. Rủi ro về trị giá hải quan và thuế Trị giá khai báo là một yếu tố quan trọng trong quá trình xác định nghĩa vụ thuế của hàng hóa xuất nhập khẩu. Doanh nghiệp có thể gặp rủi ro khi: Khai sai trị giá hàng hóa. Không tính đúng các khoản điều chỉnh theo quy định. Hiểu sai điều kiện Incoterms. Chứng từ thanh toán không phù hợp. Giá khai báo không có đầy đủ hồ sơ chứng minh. Không cập nhật chính sách thuế mới. Trong bối cảnh quản lý hải quan ngày càng dựa nhiều hơn vào dữ liệu và quản trị rủi ro, tính chính xác và nhất quán của dữ liệu khai báo càng trở nên quan trọng. Lacco cũng lưu ý rằng doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ như hợp đồng, invoice, chứng từ thanh toán và chứng từ vận tải khi cần chứng minh trị giá khai báo. 4. Rủi ro không nắm rõ chính sách mặt hàng Không phải hàng hóa nào cũng được phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu tự do. Một số mặt hàng có thể phải: Xin giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu. Kiểm dịch. Kiểm tra an toàn thực phẩm. Kiểm tra chất lượng. Công bố sản phẩm. Đăng ký kiểm tra chuyên ngành. Đáp ứng các điều kiện riêng theo từng quốc gia. Nếu doanh nghiệp chỉ kiểm tra thủ tục sau khi hàng đã về cảng hoặc đến cửa khẩu, nguy cơ phát sinh chi phí và thời gian chờ đợi là rất lớn. Nguyên tắc quan trọng: cần kiểm tra chính sách quản lý mặt hàng trước khi ký hợp đồng và trước khi đưa hàng lên phương tiện vận chuyển. 5. Rủi ro về xuất xứ hàng hóa và C/O Chứng nhận xuất xứ (C/O) có thể giúp hàng hóa đáp ứng điều kiện để hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro nếu: Không đáp ứng quy tắc xuất xứ. Khai sai thông tin trên C/O. C/O không phù hợp với bộ chứng từ. Không kiểm tra đúng mẫu C/O. Không đáp ứng yêu cầu về hồ sơ chứng minh xuất xứ. Nộp chứng từ không đúng thời hạn hoặc hình thức được yêu cầu. Việc không được hưởng ưu đãi thuế có thể khiến chi phí nhập khẩu tăng đáng kể. Vì vậy, doanh nghiệp nên xác định quy tắc xuất xứ và khả năng hưởng ưu đãi thuế ngay từ giai đoạn lập kế hoạch xuất nhập khẩu. Bạn nên biết: Khai sai xuất xứ hàng hóa nhập khẩu có bị phạt không, phạt bao nhiêu? 6. Rủi ro hàng hóa bị giữ hoặc kiểm tra thực tế Sau khi khai báo, tờ khai có thể được phân luồng để kiểm tra theo hệ thống quản lý rủi ro. Trong thực tế, doanh nghiệp có thể gặp: Kiểm tra hồ sơ. Kiểm tra thực tế hàng hóa. Yêu cầu giải trình thông tin. Yêu cầu bổ sung chứng từ. Quy trình giao nhận FCL nhập khẩu cũng cho thấy việc kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian nhận hàng. Nếu hàng bị kiểm tra trong khi chứng từ hoặc thông tin khai báo chưa chính xác, thời gian xử lý có thể kéo dài và phát sinh thêm chi phí. 7. Rủi ro về vận chuyển và lịch tàu Ngoài rủi ro pháp lý và chứng từ, doanh nghiệp còn phải đối mặt với rủi ro logistics. Một số tình huống thường gặp: Tàu hoặc chuyến bay bị delay. Thay đổi lịch tàu. Hủy chuyến. Tắc nghẽn cảng. Thiếu container. Hàng bị chuyển tải. Thời tiết xấu. Biên giới hoặc cửa khẩu ùn tắc. Thay đổi tuyến vận chuyển. Những yếu tố này có thể khiến hàng đến chậm so với kế hoạch, ảnh hưởng đến sản xuất, tồn kho và tiến độ giao hàng cho khách hàng. 8. Rủi ro hàng hóa hư hỏng, mất mát Trong quá trình vận chuyển quốc tế, hàng hóa có thể bị: Vỡ, móp méo. Thấm nước. Hư hỏng do nhiệt độ. Thiếu hụt số lượng. Mất mát. Hỏng bao bì. Biến chất đối với hàng thực phẩm, nông sản hoặc hàng đông lạnh. Đối với hàng nhạy cảm với nhiệt độ, việc kiểm soát điều kiện bảo quản trong suốt hành trình đặc biệt quan trọng. Doanh nghiệp nên lựa chọn phương thức vận tải phù hợp, đóng gói đúng tiêu chuẩn và cân nhắc mua bảo hiểm hàng hóa đối với những lô hàng có giá trị cao hoặc mức độ rủi ro lớn. 9. Rủi ro về thanh toán quốc tế Đối với giao dịch với đối tác nước ngoài, doanh nghiệp cũng có thể gặp rủi ro liên quan đến thanh toán. Ví dụ: Đối tác thanh toán chậm. Không thanh toán. Sai thông tin tài khoản. Tranh chấp về chất lượng hàng hóa. Tranh chấp về điều kiện thanh toán. Rủi ro tỷ giá. Rủi ro khi sử dụng phương thức thanh toán không phù hợp. Do đó, doanh nghiệp cần đánh giá năng lực và độ tin cậy của đối tác trước khi giao dịch, đồng thời lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp với mức độ rủi ro của từng hợp đồng. 10. Rủi ro do lựa chọn sai Incoterms Incoterms quy định nhiều trách nhiệm quan trọng giữa người mua và người bán như chi phí vận chuyển, điểm chuyển giao rủi ro, bảo hiểm và trách nhiệm thực hiện thủ tục. Nếu doanh nghiệp lựa chọn điều kiện Incoterms không phù hợp với năng lực thực tế, chi phí logistics có thể tăng cao hoặc doanh nghiệp phải chịu những trách nhiệm mà mình chưa chuẩn bị. Vì vậy, trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần hiểu rõ: Ai chịu chi phí vận tải? Ai mua bảo hiểm? Rủi ro chuyển giao tại đâu? Ai làm thủ tục xuất khẩu? Ai làm thủ tục nhập khẩu? Ai chịu các loại phí phát sinh? 11. Rủi ro về thời gian và chi phí phát sinh Một trong những hậu quả dễ nhận thấy nhất của các rủi ro xuất nhập khẩu là chi phí phát sinh ngoài dự kiến. Ví dụ: Sai chứng từ → chậm thông quan → lưu kho/lưu bãi → phát sinh chi phí → giao hàng chậm → ảnh hưởng khách hàng. Hoặc: Sai mã HS → xác định sai chính sách → phải điều chỉnh hồ sơ → kéo dài thời gian thông quan → tăng chi phí vận hành. Các khoản chi phí này đôi khi không nằm trong báo giá ban đầu nhưng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của lô hàng. 12. Rủi ro do thiếu kinh nghiệm và nhân sự chuyên môn Đây là rủi ro thường gặp ở doanh nghiệp mới bắt đầu xuất nhập khẩu hoặc doanh nghiệp có tần suất giao dịch quốc tế chưa cao. Nhân sự thiếu kinh nghiệm có thể gặp khó khăn trong: Kiểm tra chứng từ. Xác định HS Code. Xác định chính sách mặt hàng. Khai báo hải quan. Xử lý tờ khai luồng vàng, luồng đỏ. Chuẩn bị C/O. Làm kiểm tra chuyên ngành. Xử lý các tình huống phát sinh tại cảng/cửa khẩu. Trong khi đó, chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể kéo theo nhiều chi phí liên quan. Làm thế nào để hạn chế rủi ro trong xuất nhập khẩu? Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp nên xây dựng một quy trình kiểm soát trước – trong – sau mỗi lô hàng. Trước khi xuất nhập khẩu Kiểm tra đối tác. Kiểm tra chính sách mặt hàng. Xác định HS Code. Kiểm tra thuế suất. Kiểm tra quy tắc xuất xứ. Lựa chọn Incoterms phù hợp. Kiểm tra giấy phép và kiểm tra chuyên ngành. Dự toán toàn bộ chi phí logistics. Trong quá trình làm thủ tục Kiểm tra tính thống nhất của chứng từ. Khai báo chính xác. Theo dõi tình trạng tờ khai. Chủ động xử lý khi có yêu cầu bổ sung hồ sơ. Theo dõi lịch tàu/chuyến bay. Kiểm soát thời gian lưu container, lưu bãi. Sau khi thông quan - Kiểm tra hàng hóa khi nhận. - Lưu trữ hồ sơ. - Đối chiếu chi phí thực tế. - Kiểm tra nghĩa vụ thuế. - Rút kinh nghiệm cho các lô hàng tiếp theo. Lacco giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro xuất nhập khẩu? Thay vì tự xử lý toàn bộ các khâu và phải đối mặt với nhiều rủi ro nghiệp vụ, doanh nghiệp có thể lựa chọn một đơn vị logistics và đại lý hải quan chuyên nghiệp để đồng hành. Lacco Logistics – Với gần 20 năm kinh nghiệm cung cấp các dịch vụ logistics, từ khai báo hải quan, vận tải quốc tế đường biển/đường hàng không đến xin giấy phép chuyên ngành, C/O, hun trùng, kiểm dịch và kiểm tra chất lượng. Đến với Lacco, các bạn sẽ được cung cấp các giải pháp logistics phù hợp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp khai đúng, khai đủ và hạn chế các rủi ro trong quá trình thông quan. Cụ thể, Lacco có thể hỗ trợ doanh nghiệp: - Kiểm tra chứng từ trước khi khai báo. - Tư vấn HS Code và chính sách mặt hàng. - Khai báo và xử lý thủ tục hải quan. - Hỗ trợ các trường hợp luồng vàng, luồng đỏ và kiểm hóa. - Hỗ trợ C/O, kiểm dịch, hun trùng và giấy phép chuyên ngành. - Tư vấn phương án vận chuyển quốc tế phù hợp. - Theo dõi lô hàng trong quá trình vận chuyển. - Phối hợp xử lý các tình huống phát sinh. - Tối ưu thời gian và chi phí logistics cho doanh nghiệp. Lacco không chỉ thực hiện một công đoạn riêng lẻ mà hướng tới việc cung cấp giải pháp logistics và xuất nhập khẩu xuyên suốt, giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro từ khâu chuẩn bị chứng từ đến khi hàng hóa được thông quan và giao về kho. Câu hỏi thường gặp về rủi ro trong xuất nhập khẩu 1. Những rủi ro trong xuất nhập khẩu thường gặp là gì? Những rủi ro phổ biến trong xuất nhập khẩu bao gồm: sai hoặc thiếu chứng từ, áp sai mã HS Code, khai sai trị giá hải quan, không nắm rõ chính sách mặt hàng, thiếu giấy phép hoặc chứng từ kiểm tra chuyên ngành, hàng hóa bị kiểm tra thực tế, chậm thông quan, hàng hóa hư hỏng hoặc mất mát trong quá trình vận chuyển, rủi ro thanh toán và các chi phí phát sinh ngoài dự kiến. 2. Rủi ro sai mã HS Code có nghiêm trọng không? Có. Sai mã HS Code có thể dẫn đến xác định sai thuế suất, chính sách quản lý hàng hóa hoặc yêu cầu kiểm tra chuyên ngành. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể phải khai bổ sung, điều chỉnh nghĩa vụ thuế và xử lý các vấn đề liên quan đến vi phạm khai báo. Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra và xác định HS Code phù hợp trước khi thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu. 3. Làm thế nào để hạn chế rủi ro khi làm thủ tục hải quan? Doanh nghiệp nên kiểm tra chính sách mặt hàng, HS Code, thuế suất và bộ chứng từ trước khi khai báo. Đồng thời, cần đảm bảo các thông tin như tên hàng, số lượng, trọng lượng, trị giá, xuất xứ và điều kiện giao hàng thống nhất giữa các chứng từ. Với những mặt hàng phức tạp hoặc doanh nghiệp chưa có nhiều kinh nghiệm, có thể sử dụng dịch vụ khai báo hải quan chuyên nghiệp để giảm thiểu sai sót. 4. Hàng hóa bị luồng đỏ có phải là rủi ro không? Không nhất thiết. Luồng đỏ đồng nghĩa với việc hàng hóa thuộc diện kiểm tra thực tế theo quy trình quản lý hải quan. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, khai báo chính xác và hàng hóa phù hợp với nội dung khai báo thì quá trình kiểm tra có thể được xử lý theo quy định. Rủi ro thường tăng lên khi hồ sơ không đầy đủ, thông tin khai báo không chính xác hoặc hàng hóa thực tế không phù hợp với chứng từ. 5. Những loại hàng hóa nào có nhiều rủi ro khi xuất nhập khẩu? Các nhóm hàng có yêu cầu quản lý đặc biệt thường cần được kiểm tra kỹ trước khi thực hiện giao dịch, chẳng hạn như thực phẩm, nông sản, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, máy móc thiết bị, hàng đông lạnh và các mặt hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành. Tuy nhiên, mức độ rủi ro phụ thuộc vào từng mặt hàng, quốc gia xuất nhập khẩu, chính sách tại thời điểm thực hiện và bộ hồ sơ của doanh nghiệp. 6. Rủi ro xuất nhập khẩu có thể làm tăng những chi phí nào? Một sai sót trong quá trình xuất nhập khẩu có thể kéo theo nhiều khoản chi phí như: Phí lưu container. Phí lưu bãi. Phí lưu kho. Phí kiểm hóa. Chi phí sửa đổi hoặc bổ sung chứng từ. Chi phí vận chuyển phát sinh. Chi phí kiểm tra, giám định hoặc kiểm tra chuyên ngành. Chi phí do giao hàng chậm. Các khoản thuế hoặc nghĩa vụ tài chính phát sinh nếu khai báo chưa chính xác. Tham khảo thêm: Các loại phụ phí phải thu trong hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu Do đó, phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu thường giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí hơn so với xử lý hậu quả sau khi lô hàng đã phát sinh vấn đề. 7. Có nên thuê đơn vị logistics để hạn chế rủi ro xuất nhập khẩu không? Có, đặc biệt đối với doanh nghiệp mới xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có nhiều lô hàng hoặc những mặt hàng có yêu cầu thủ tục phức tạp. Một đơn vị logistics có kinh nghiệm có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra chứng từ, tư vấn HS Code và chính sách mặt hàng, khai báo hải quan, thực hiện thủ tục chuyên ngành, theo dõi vận chuyển và phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh. 8. Lacco có thể hỗ trợ doanh nghiệp xử lý những rủi ro nào? Lacco cung cấp các giải pháp logistics và thủ tục xuất nhập khẩu, hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu kiểm tra chứng từ, tư vấn thủ tục, khai báo hải quan đến vận chuyển và xử lý các vấn đề phát sinh. Tùy từng loại hàng và tuyến vận chuyển, Lacco có thể hỗ trợ các dịch vụ như khai báo hải quan, vận tải quốc tế, C/O, kiểm dịch, hun trùng, giấy phép chuyên ngành và kiểm tra chất lượng. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp chủ động nhận diện rủi ro từ trước khi hàng được vận chuyển, hạn chế sai sót trong quá trình thông quan và kiểm soát tốt hơn thời gian, chi phí logistics. 9. Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin gì để Lacco tư vấn lô hàng? Để đánh giá sơ bộ phương án xuất nhập khẩu, doanh nghiệp nên cung cấp những thông tin cơ bản như: Tên hàng và mô tả hàng hóa. Số lượng, trọng lượng hoặc thể tích. Nước xuất khẩu và nước nhập khẩu. Cảng đi và cảng đến. Loại hình xuất khẩu/nhập khẩu. Thông tin về người mua và người bán. Hợp đồng hoặc Invoice/Packing List nếu đã có. Thời gian dự kiến xuất nhập khẩu. Các yêu cầu đặc biệt đối với hàng hóa nếu có. Từ những thông tin này, Lacco có thể tư vấn phương án vận chuyển và các thủ tục cần chuẩn bị phù hợp hơn với từng lô hàng. 10. Khi nào doanh nghiệp nên liên hệ đơn vị logistics? Doanh nghiệp nên liên hệ đơn vị logistics ngay từ trước khi ký hợp đồng hoặc đặt hàng, đặc biệt với những lô hàng mới, tuyến vận chuyển mới hoặc mặt hàng có yêu cầu quản lý đặc biệt. Việc tư vấn sớm giúp doanh nghiệp xác định trước các yêu cầu về HS Code, thuế, giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, chứng từ và phương án vận chuyển. Qua đó hạn chế tình trạng hàng đã về cảng nhưng mới phát hiện thiếu giấy tờ hoặc chưa đáp ứng điều kiện nhập khẩu. Kết luận Rủi ro trong xuất nhập khẩu là điều khó tránh khỏi, nhưng doanh nghiệp hoàn toàn có thể chủ động nhận diện và giảm thiểu bằng cách chuẩn hóa quy trình, kiểm soát chứng từ, cập nhật chính sách và lựa chọn đối tác logistics có năng lực. Một lô hàng xuất nhập khẩu thành công không chỉ là hàng hóa được vận chuyển từ điểm A đến điểm B, mà còn phải đảm bảo đúng pháp lý, đúng chứng từ, đúng thời gian và kiểm soát tốt chi phí. Nếu bạn đang có nhu cầu vận chuyển quốc tế, khai báo hải quan, xin giấy phép chuyên ngành hoặc cần tư vấn phương án xuất nhập khẩu, hãy liên hệ Lacco để được tư vấn phương án phù hợp với từng loại hàng và tuyến vận chuyển. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp của Lacco sẽ đồng hành cùng bạn tối ưu thời gian, chi phí và giảm thiểu tối đa các rủi ro trong xuất nhập khẩu. Hotline: 0906 23 55 99Email: info@lacco.com.vnWebsite: https://lacco.com.vn/.
EU chính thức áp dụng Quy định về Bao bì và Chất thải bao bì (PPWR) từ ngày 12/08/2026, đặt ra các yêu cầu mới về khả năng tái chế, tái sử dụng, thành phần vật liệu và ghi nhãn bao bì. Đây là thay đổi quan trọng mà doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang thị trường châu Âu cần chủ động chuẩn bị để tránh phát sinh rào cản thương mại và chi phí logistics. EU siết chặt quy định về bao bì từ tháng 8/2026 Liên minh châu Âu đang đẩy mạnh quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn, trong đó giảm chất thải bao bì, tăng khả năng tái chế và thúc đẩy tái sử dụng là một trong những trọng tâm. Ngày 11/02/2025, Quy định (EU) 2025/40 về Bao bì và Chất thải bao bì (Packaging and Packaging Waste Regulation – PPWR) chính thức có hiệu lực. Quy định này bắt đầu được áp dụng trên toàn EU từ 12/08/2026. PPWR được xây dựng nhằm hài hòa các quy định về bao bì trên toàn thị trường EU, đồng thời giảm tác động của bao bì đối với môi trường và sức khỏe con người. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, điều này có nghĩa là bao bì của sản phẩm không còn đơn thuần là yêu cầu đóng gói để phục vụ vận chuyển, mà ngày càng trở thành một yếu tố liên quan trực tiếp đến khả năng đưa hàng hóa vào thị trường EU. Quy định về Bao bì và Chất thải bao bì PPWR là gì? PPWR (Packaging and Packaging Waste Regulation) là Quy định của EU về bao bì và chất thải bao bì, được ban hành với mục tiêu: Giảm lượng chất thải bao bì phát sinh. Hạn chế bao bì không cần thiết. Tăng khả năng tái chế của bao bì. Thúc đẩy việc sử dụng bao bì có thể tái sử dụng. Tăng tỷ lệ vật liệu tái chế trong một số loại bao bì. Hài hòa yêu cầu ghi nhãn bao bì trên thị trường EU. Thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. Giảm tác động môi trường trong toàn bộ vòng đời của bao bì. Ủy ban châu Âu cho biết PPWR nhằm hài hòa khung pháp lý về bao bì và chất thải bao bì trên toàn EU, đồng thời giảm tác động môi trường và sức khỏe liên quan đến bao bì. 5 điểm quan trọng doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần biết Bao bì đưa vào thị trường EU phải có khả năng tái chế Theo hướng dẫn của Ủy ban châu Âu, yêu cầu tại Điều 6(1) quy định bao bì đưa ra thị trường phải có khả năng tái chế và yêu cầu này được áp dụng từ 12/08/2026. Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải xem xét lại thiết kế bao bì ngay từ khâu sản xuất. Các yếu tố cần đánh giá gồm: Loại vật liệu sử dụng. Khả năng phân loại sau khi sử dụng. Khả năng thu gom và tái chế. Cấu tạo của bao bì. Thành phần vật liệu trong bao bì nhiều lớp. Khả năng tách các thành phần khác nhau. Mức độ phù hợp với hệ thống tái chế tại EU. Vì vậy, doanh nghiệp xuất khẩu không nên chỉ quan tâm đến việc bao bì có chắc chắn trong quá trình vận chuyển hay không, mà cần đánh giá cả khả năng tái chế sau khi sản phẩm được tiêu thụ. Tăng yêu cầu đối với bao bì có thể tái sử dụng Quy định đưa ra các tiêu chí đối với bao bì tái sử dụng. Theo hướng dẫn của Ủy ban châu Âu, những yêu cầu này có thể áp dụng đối với bao bì tái sử dụng được đưa ra thị trường sau ngày 11/02/2025 và cơ quan có thẩm quyền có thể kiểm tra việc tuân thủ từ ngày 12/08/2026. Đối với hoạt động logistics quốc tế, vấn đề này đặc biệt đáng chú ý với: - Bao bì vận chuyển. - Thùng, khay và pallet. - Bao bì công nghiệp. - Bao bì dùng trong chuỗi cung ứng. - Bao bì có thể quay vòng giữa nhà sản xuất và khách hàng. Doanh nghiệp cần cân nhắc khả năng chuyển sang các giải pháp bao bì tái sử dụng, bao bì có tuổi thọ cao và có khả năng quay vòng trong chuỗi cung ứng. Ghi nhãn bao bì được hài hòa trên toàn EU Theo hướng dẫn của Ủy ban châu Âu, việc sử dụng nhãn phân loại chất thải và nhãn dành cho bao bì tái sử dụng là bắt buộc; các quy định chi tiết được xây dựng theo hướng hài hòa trên toàn EU. Đây là vấn đề doanh nghiệp xuất khẩu cần đặc biệt chú ý bởi nhãn bao bì có thể phải được thiết kế lại để phù hợp với yêu cầu mới. Doanh nghiệp nên rà soát: Nội dung nhãn. Ký hiệu phân loại. Vật liệu bao bì. Hướng dẫn xử lý sau sử dụng. Thông tin liên quan đến tái chế và tái sử dụng. Khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của từng nhóm sản phẩm. Siết chặt yêu cầu đối với bao bì tiếp xúc thực phẩm Bên cạnh PPWR, EU cũng đã sửa đổi các quy định liên quan đến vật liệu nhựa tiếp xúc với thực phẩm, bao gồm các yêu cầu về nhựa tái chế, độ tinh khiết, kiểm soát chất lượng.. Quy định sửa đổi EU 2025/351 có hiệu lực từ ngày 15/03/2025. Đặc biệt, hướng dẫn PPWR năm 2026 của EU nêu rõ yêu cầu liên quan đến PFAS trong bao bì tiếp xúc thực phẩm. Bao bì tiếp xúc thực phẩm được đưa ra thị trường sau ngày 12/08/2026 phải đáp ứng các giới hạn PFAS theo quy định. Do đó, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ: Thành phần hóa học của bao bì. Vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Nguồn nguyên liệu. Chứng nhận và hồ sơ kỹ thuật. Khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu. Mức độ phù hợp với yêu cầu của EU. Doanh nghiệp Việt Nam nào có thể chịu tác động từ PPWR? Với phạm vi điều chỉnh rộng, PPWR không chỉ là vấn đề của các nhà sản xuất bao bì. Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang EU cũng cần quan tâm đến các yêu cầu liên quan đến bao bì của sản phẩm. Đặc biệt, các doanh nghiệp trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản, thực phẩm, thủy sản, dệt may, điện tử, cơ khí, ô tô, máy móc và hàng tiêu dùng nên chủ động rà soát loại bao bì đang sử dụng, vật liệu cấu thành, khả năng tái chế, tái sử dụng và yêu cầu ghi nhãn. Đối với doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, ngay cả khi không trực tiếp xuất khẩu thành phẩm sang EU, các yêu cầu từ PPWR vẫn có thể tác động đến tiêu chuẩn bao bì nếu sản phẩm hoặc linh kiện được cung cấp cho đối tác có hoạt động kinh doanh tại thị trường này. Vì vậy, doanh nghiệp nên chủ động đánh giá và điều chỉnh bao bì ngay từ khâu thiết kế, sản xuất và đóng gói, thay vì chờ đến khi phát sinh yêu cầu từ khách hàng hoặc nhà nhập khẩu EU. Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị gì? PPWR không chỉ là câu chuyện của bộ phận sản xuất hay môi trường. Đây là vấn đề liên quan đến chất lượng sản phẩm – bao bì – chứng từ – logistics – xuất khẩu – khách hàng EU. Do đó, để đảm bảo việc xuất khẩu hàng đi EU thuận lợi, doanh nghiệp nên thực hiện ít nhất 6 bước sau: Bước 1: Rà soát toàn bộ bao bì đang sử dụng Phân loại từng loại bao bì theo: Bao bì trực tiếp. Bao bì thứ cấp. Bao bì vận chuyển. Vật liệu nhựa. Giấy/carton. Kim loại. Thủy tinh. Bao bì đa vật liệu. Bước 2: Kiểm tra khả năng tái chế Xác định bao bì có thể được thu gom, phân loại và tái chế như thế nào sau khi sản phẩm được tiêu thụ tại EU. Bước 3: Kiểm tra thành phần vật liệu Đặc biệt với thực phẩm, cần kiểm soát chặt các vật liệu tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm và các yêu cầu liên quan đến chất có nguy cơ gây ảnh hưởng đến mức độ an toàn của thực phẩm. Bước 4: Làm việc sớm với khách hàng/nhà nhập khẩu EU Doanh nghiệp Việt Nam nên trao đổi với đối tác EU về: Tiêu chuẩn bao bì mà họ đang áp dụng. Yêu cầu về ghi nhãn. Tỷ lệ vật liệu tái chế. Yêu cầu về tái sử dụng. Hồ sơ kỹ thuật cần cung cấp. Yêu cầu riêng của từng quốc gia hoặc hệ thống phân phối. Bước 5: Tối ưu bao bì gắn với logistics Một điểm doanh nghiệp thường bỏ qua là bao bì và logistics có mối quan hệ rất chặt chẽ. Bao bì đảm bảo chất lượng và đúng theo yêu cầu không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu môi trường mà còn có thể: Giảm trọng lượng hàng. Giảm thể tích đóng gói. Tăng số lượng sản phẩm/container. Giảm chi phí vận chuyển. Hạn chế hư hỏng trong quá trình vận tải. Tối ưu lưu kho và xếp dỡ. Vì vậy, việc thiết kế bao bì nên được xem xét đồng thời với phương án vận tải biển, vận tải hàng không, trucking, kho bãi và đóng container. Chi tiết, các bạn có thể liên hệ với bộ phận hỗ trợ của Công ty Lacco hoặc gọi trực tiếp đến hotline: 0906 23 5599 để được tư vấn nhanh chóng. Bước 6: Chuẩn bị hồ sơ và dữ liệu truy xuất Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống lưu trữ thông tin liên quan đến: Thành phần bao bì. Nhà cung cấp vật liệu. Chứng nhận. Tỷ lệ vật liệu tái chế. Khả năng tái chế. Quy trình sản xuất. Thông tin ghi nhãn. Hồ sơ kiểm nghiệm khi cần thiết. Đây sẽ là cơ sở quan trọng khi làm việc với khách hàng, nhà nhập khẩu hoặc cơ quan chức năng tại thị trường EU. Bạn nên tìm hiểu: Tư vấn thủ tục xuất khẩu hàng hóa sang Châu Âu PPWR: Thách thức nhưng cũng là cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam Nhìn ở góc độ ngắn hạn, các quy định mới về bao bì có thể khiến doanh nghiệp phải tăng chi phí nghiên cứu, thay đổi thiết kế, tìm nguồn nguyên liệu mới và điều chỉnh quy trình đóng gói. Tuy nhiên, về dài hạn, việc chuyển đổi sang bao bì thân thiện môi trường có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh. Thực tế, EU đang ngày càng đưa các yêu cầu về tiêu dùng xanh và kinh tế tuần hoàn trở thành yêu cầu pháp lý, thay vì chỉ là tiêu chí tự nguyện. Bộ Công Thương cũng nhận định các quy định về bao bì mới của EU có tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt trong các ngành sử dụng nhiều bao bì như thực phẩm và thủy sản. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây là thời điểm phù hợp để chuyển từ tư duy “đáp ứng khi có yêu cầu” sang “chủ động thiết kế sản phẩm và chuỗi cung ứng phù hợp với thị trường EU”. LACCO – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong hoạt động xuất nhập khẩu và logistics quốc tế PPWR đã bắt đầu được áp dụng từ ngày 12/08/2026. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam đang xuất khẩu hoặc chuẩn bị mở rộng thị trường EU nên chủ động rà soát bao bì, vật liệu và quy trình logistics ngay từ bây giờ. Khi yêu cầu về môi trường, bao bì và truy xuất ngày càng được siết chặt, hoạt động xuất khẩu sang EU không chỉ cần một phương án vận tải phù hợp mà cần được chuẩn bị đồng bộ từ chứng từ, đóng gói, khai báo hải quan đến vận chuyển quốc tế. Với gần 20 năm hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ logistics quốc tế, Công ty Lacco luôn nắm bắt những thông tin mới nhất về các quy định xuất nhập khẩu, nhằm đảm bảo hỗ trợ và tư vấn đẩy đủ các thủ tục xuất nhập khẩu hàng hóa sang EU và các thị trường quốc tế khác. Từ đó, giúp doanh nghiệp thuận lợi xuất khẩu hang hóa đến tay đối tác. Đặc biệt với doanh nghiệp xuất khẩu sang các thị trường có yêu cầu kỹ thuật cao như EU, việc chuẩn bị phương án logistics từ sớm giúp hạn chế phát sinh chi phí, chậm giao hàng và các vấn đề liên quan đến bao bì, chứng từ trong quá trình xuất khẩu. Mọi thông tin cần hỗ trợ về xuất khẩu đi EU hoặc các thị trường quốc tế, các bạn hãy liên hệ ngay với Công ty CP giao nhận vận tải quốc tế Lacco để được tư vấn chi tiết:Hotline: 0906 23 55 99Email: info@lacco.com.vnWebsite: lacco.com.vn Câu hỏi thường gặp (FAQ) về quy định mới của EU về bao bì xanh PPWR là gì?PPWR là Quy định của Liên minh châu Âu về Bao bì và Chất thải bao bì, nhằm giảm chất thải, tăng khả năng tái chế và thúc đẩy tái sử dụng bao bì. PPWR có hiệu lực từ khi nào?Quy định EU 2025/40 về bao bì và chất thải bao bì có hiệu lực từ ngày 11/02/2025 và bắt đầu áp dụng từ ngày 12/08/2026. Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang EU có bị ảnh hưởng không?Có. Các doanh nghiệp đưa sản phẩm có bao bì vào thị trường EU cần xem xét khả năng tái chế, tái sử dụng, vật liệu và ghi nhãn bao bì theo các yêu cầu tương ứng của PPWR. Bao bì thực phẩm xuất khẩu sang EU cần lưu ý gì?Doanh nghiệp cần kiểm soát vật liệu tiếp xúc thực phẩm, khả năng tái chế và các yêu cầu liên quan đến thành phần vật liệu. Đặc biệt, bao bì tiếp xúc thực phẩm đưa ra thị trường sau ngày 12/08/2026 phải đáp ứng giới hạn PFAS theo PPWR. Doanh nghiệp nên làm gì để chuẩn bị PPWR?Doanh nghiệp nên rà soát toàn bộ bao bì, kiểm tra khả năng tái chế, đánh giá thành phần vật liệu, cập nhật ghi nhãn, làm việc với nhà nhập khẩu EU và chuẩn hóa hồ sơ kỹ thuật trước khi xuất khẩu.
Bộ Tài chính vừa ban hành Quyết định số 2140/QĐ-BTC ngày 07/8/2026 về việc công bố thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ trong lĩnh vực hải quan thuộc phạm vi quản lý của Bộ Tài chính. Theo đó, từ ngày 15/9/2026, có 01 thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung và 01 thủ tục hành chính bị bãi bỏ, tập trung vào phân loại máy móc, thiết bị xuất khẩu, nhập khẩu nhằm đồng bộ với Thông tư số 85/2026/TT-BTC về phân loại hàng hóa và phân tích để phân loại hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Đây là thay đổi đáng chú ý đối với các doanh nghiệp nhập khẩu dây chuyền sản xuất, máy móc công nghiệp và thiết bị ở dạng tháo rời hoặc chưa lắp ráp. 2 loại thủ tục hải quan được sửa đổi và bãi bỏ về phân loại máy móc Thủ tục hải quan được sửa đổi, bổ sung Theo Quyết định 2140/QĐ-BTC, Bộ Tài chính sửa đổi thủ tục hành chính có mã hồ sơ 1.007738, gồm: Thủ tục phân loại máy liên hợp hoặc tổ hợp máy thuộc các Chương 84, Chương 85 và Chương 90 của Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam và máy móc, thiết bị ở dạng chưa lắp ráp hoặc tháo rời. Nội dung sửa đổi nhằm cập nhật theo quy định tại Điều 7, Điều 8 và Điều 9 của Thông tư 85/2026/TT-BTC, bảo đảm thống nhất trong việc phân loại hàng hóa và xử lý hồ sơ hải quan. Đối tượng chịu tác động Thủ tục này chủ yếu áp dụng đối với doanh nghiệp: Nhập khẩu dây chuyền sản xuất. Nhập khẩu máy liên hợp hoặc tổ hợp máy. Nhập khẩu thiết bị công nghiệp theo nhiều lô hàng. Nhập khẩu máy móc ở dạng chưa lắp ráp hoặc tháo rời để lắp đặt tại Việt Nam. Thủ tục hải quan bị bãi bỏ Cùng với việc sửa đổi nêu trên, Bộ Tài chính bãi bỏ thủ tục hành chính có mã hồ sơ 1.007739: Thủ tục phân loại máy móc, thiết bị nguyên chiếc ở dạng tháo rời. Việc bãi bỏ thủ tục này nhằm tinh gọn hệ thống thủ tục hành chính, tránh chồng chéo giữa các quy định về phân loại hàng hóa, đồng thời thống nhất việc thực hiện theo quy định mới của Thông tư 85/2026/TT-BTC. Quyết định số 2140/QĐ-BTC có hiệu lực từ ngày 15/9/2026. Đồng thời, Bộ Tài chính bãi bỏ nội dung công bố thủ tục hành chính tại STT 22 và STT 23, Mục II, Phần I của Quyết định số 344/QĐ-BTC ngày 24/02/2026. Nguồn: https://thuehaiquan.tapchikinhtetaichinh.vn/ Các bạn có thể tham khảo thêm video hướng dẫn nhập khẩu xe nâng: Doanh nghiệp nhập khẩu máy móc cần lưu ý gì? Sự thay đổi mới về thủ tục nhập khẩu máy móc, thiết bị vào Việt Nam này có thể sẽ có ảnh hưởng ít nhiều đến các doanh nghiệp nhập khẩu. Do đó, để đảm bảo quá trình nhập khẩu máy móc, thiết bị về Việt Nam được thuận lợi, Doanh nghiệp nên lưu ý, cần phải: Rà soát hồ sơ phân loại máy móc đang thực hiện. Cập nhật quy định của Thông tư 85/2026/TT-BTC. Xác định chính xác hình thức nhập khẩu đối với máy liên hợp, tổ hợp máy hoặc máy móc ở dạng tháo rời. Trao đổi với đơn vị khai báo hải quan trước khi mở tờ khai để tránh phát sinh vướng mắc trong quá trình thông quan. Đễ nắm được các thông tin chi tiết, các bạn có thể liên hệ đến hotline: 0907 23 5599 để được hỗ trợ nhanh chóng, chính xác tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Việc phân loại không chính xác có thể dẫn đến chậm thông quan, phải khai bổ sung hoặc phát sinh tranh chấp về mã số hàng hóa và chính sách quản lý. LACCO - Đơn vị cung cấp dịch vụ tục hải quan máy móc nhập khẩu uy tín Công ty Lacco là đơn vị có gần 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và khai báo hải quan, LACCO hỗ trợ doanh nghiệp: Tư vấn phân loại hàng hóa theo quy định hiện hành. Kiểm tra hồ sơ nhập khẩu máy móc, dây chuyền thiết bị. Thực hiện khai báo hải quan. Xin giấy phép chuyên ngành (nếu có). Tư vấn giải pháp logistics và thông quan tối ưu. Việc cập nhật kịp thời các quy định mới giúp doanh nghiệp giảm rủi ro trong quá trình nhập khẩu, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí khi thực hiện thủ tục hải quan. Các bạn có thể tham khảo: Vận chuyển máy móc thiết bị công nghiệp uy tín Kết luận Quyết định 2140/QĐ-BTC là bước tiếp theo trong quá trình cải cách thủ tục hành chính của ngành Hải quan. Thay vì duy trì nhiều thủ tục có nội dung tương đồng, Bộ Tài chính đã sửa đổi thủ tục phân loại máy liên hợp, tổ hợp máy và bãi bỏ thủ tục phân loại máy móc, thiết bị nguyên chiếc ở dạng tháo rời, góp phần đơn giản hóa quy trình và thống nhất việc áp dụng theo Thông tư 85/2026/TT-BTC. Đối với doanh nghiệp nhập khẩu máy móc, việc cập nhật quy định mới và chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu sẽ giúp quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng, hạn chế phát sinh chi phí và bảo đảm tuân thủ quy định của cơ quan hải quan. Để được tư vấn các thông tin chi tiết về xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị về Việt Nam, hãy liên hệ ngay với Công ty CP giao nhận vận tải quốc tế Lacco , chúng tôi sẽ hỗ trợ các bạn chi tiết về các dịch vụ logistics, khai báo hải quan, vận chuyển quốc tế và nội địa,... Hotline: 0906 23 55 99 Email: info@lacco.com.vn Website: https://lacco.com.vn
Doanh nghiệp chế xuất (EPE) được hưởng nhiều ưu đãi về thuế xuất nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng nhờ được áp dụng cơ chế của khu phi thuế quan. Mới đây, Cục Hải quan dã có hướng dẫn mới về điều kiện áp dụng chính sách thuế đối với doanh nghiệp chế xuất là khu phi thuế quan. Văn bản làm rõ các yêu cầu về kiểm tra, giám sát hải quan và thời điểm doanh nghiệp không còn đáp ứng điều kiện để áp dụng chính sách thuế theo quy định hiện hành. Doanh nghiệp chế xuất là gì? Doanh nghiệp chế xuất (Export Processing Enterprise - EPE) là doanh nghiệp chuyên sản xuất hàng hóa để xuất khẩu hoặc cung cấp dịch vụ phục vụ hoạt động xuất khẩu. Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp chế xuất được xem là hoạt động trong khu phi thuế quan, nhờ đó được áp dụng nhiều cơ chế ưu đãi về thuế và hải quan. Đây là mô hình được nhiều doanh nghiệp FDI lựa chọn khi đầu tư vào Việt Nam bởi những lợi thế như: Miễn hoặc không phải nộp thuế nhập khẩu đối với nhiều loại nguyên liệu, vật tư phục vụ sản xuất. Hưởng chính sách thuế giá trị gia tăng theo quy định dành cho khu phi thuế quan. Thủ tục xuất nhập khẩu được quản lý theo cơ chế riêng. Thuận lợi trong việc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, doanh nghiệp không mặc nhiên được hưởng các ưu đãi này. Việc đáp ứng điều kiện kiểm tra, giám sát của cơ quan hải quan là yêu cầu bắt buộc. Điều kiện để được áp dụng chính sách thuế đối với doanh nghiệp chế xuất Căn cứ Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, khu phi thuế quan phải có ranh giới địa lý xác định, được ngăn cách với khu vực bên ngoài bằng hệ thống hàng rào và bảo đảm điều kiện để cơ quan Hải quan thực hiện kiểm tra, giám sát. Đồng thời, Điều 28a Nghị định 134/2016/NĐ-CP (được bổ sung tại Nghị định 18/2021/NĐ-CP) và Nghị định 35/2022/NĐ-CP cũng quy định doanh nghiệp chế xuất phải duy trì các điều kiện kiểm tra, giám sát hải quan trong suốt quá trình hoạt động. Theo đó, doanh nghiệp chế xuất cần đáp ứng các điều kiện sau: 1. Được tổ chức và hoạt động theo mô hình khu phi thuế quan Doanh nghiệp phải có ranh giới địa lý rõ ràng, được ngăn cách với khu vực bên ngoài bằng hệ thống hàng rào hoặc tường rào cố định theo quy định của pháp luật. 2. Có cổng và cửa ra, vào phục vụ công tác kiểm tra, giám sát Khu vực doanh nghiệp phải bố trí cổng, cửa ra vào để cơ quan Hải quan và các cơ quan chức năng thực hiện việc kiểm tra, giám sát và kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu theo quy định. 3. Đáp ứng đầy đủ điều kiện kiểm tra, giám sát hải quan Doanh nghiệp phải duy trì các điều kiện để cơ quan Hải quan thực hiện kiểm tra, giám sát trong suốt quá trình hoạt động. Đây là điều kiện bắt buộc để được áp dụng chính sách thuế của khu phi thuế quan, không chỉ tại thời điểm thành lập mà còn trong suốt thời gian doanh nghiệp hoạt động. 4. Duy trì liên tục các điều kiện trong thời gian hưởng chính sách Điểm đáng chú ý trong hướng dẫn mới của Cục Hải quan là việc xác định thời điểm doanh nghiệp không còn đáp ứng điều kiện. Theo đó, nếu doanh nghiệp chế xuất không còn bảo đảm một hoặc một số điều kiện về kiểm tra, giám sát hải quan thì sẽ không đủ điều kiện áp dụng chính sách thuế của khu phi thuế quan trong khoảng thời gian đó. Đồng thời, căn cứ Nghị định 96/2026/NĐ-CP, đối với khoảng thời gian doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi thì sẽ không được hưởng chính sách ưu đãi tương ứng. Trường hợp việc thay đổi điều kiện làm thay đổi đối tượng không chịu thuế hoặc chính sách thuế đã áp dụng, doanh nghiệp phải thực hiện khai tờ khai hải quan mới theo quy định tại Nghị định 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định 167/2025/NĐ-CP). Tham khảo: Doanh nghiệp trong khu chế xuất được hưởng những ưu đãi gì? Doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện sẽ bị ảnh hưởng như thế nào? Theo hướng dẫn của cơ quan thuế, nếu sau khi hoàn tất đầu tư, doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện kiểm tra, giám sát hải quan, doanh nghiệp sẽ không được áp dụng chính sách thuế của khu phi thuế quan. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể phải: Điều chỉnh chính sách thuế đang áp dụng; Thực hiện điều chỉnh hóa đơn điện tử theo quy định; Phát sinh nghĩa vụ thuế theo quy định hiện hành nếu không còn đủ điều kiện hưởng ưu đãi. Những trường hợp doanh nghiệp chế xuất không được áp dụng chính sách thuế Theo hướng dẫn của cơ quan hải quan, không phải mọi doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư với mục tiêu là doanh nghiệp chế xuất đều mặc nhiên được hưởng chính sách thuế của khu phi thuế quan. Trong quá trình hoạt động, nếu doanh nghiệp không đáp ứng hoặc không duy trì các điều kiện kiểm tra, giám sát hải quan theo quy định thì sẽ không được áp dụng các chính sách thuế ưu đãi tương ứng. Một số trường hợp doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý gồm: 1. Không đáp ứng điều kiện kiểm tra, giám sát hải quan Đây là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến việc doanh nghiệp không được áp dụng chính sách thuế dành cho doanh nghiệp chế xuất. Ví dụ: Không có hàng rào cứng ngăn cách với khu vực bên ngoài. Hệ thống cổng ra vào không đáp ứng yêu cầu kiểm soát. Khu vực lưu giữ hàng hóa không đảm bảo phục vụ công tác giám sát. Không duy trì điều kiện sau khi đã được cơ quan hải quan xác nhận. Trong các trường hợp này, doanh nghiệp có thể phải chuyển sang áp dụng chính sách thuế như doanh nghiệp nội địa đối với các giao dịch phát sinh theo quy định của pháp luật. Tham khảo thêm: Danh sách 10 công ty làm thủ tục hải quan uy tín 2. Không thực hiện đúng chế độ quản lý hàng hóa Doanh nghiệp chế xuất phải quản lý chặt chẽ toàn bộ nguyên liệu, vật tư, máy móc và thành phẩm nhập khẩu. Các sai sót như: Không theo dõi tồn kho. Chênh lệch số liệu giữa thực tế và sổ sách. Không lưu giữ chứng từ đầy đủ. Không giải trình được nguồn gốc hàng hóa. đều có thể dẫn đến rủi ro khi cơ quan hải quan kiểm tra sau thông quan. 3. Sử dụng hàng hóa không đúng mục đích Một số doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu theo diện ưu đãi nhưng lại: Bán vào thị trường nội địa; Sử dụng sai mục đích đăng ký; Chuyển nhượng không đúng quy định. Những trường hợp này không chỉ phát sinh nghĩa vụ thuế mà còn có thể bị xử lý vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật về hải quan và thuế. Rủi ro khi doanh nghiệp chế xuất áp dụng chính sách thuế có thể gặp phải Việc không đáp ứng điều kiện áp dụng chính sách thuế không chỉ làm tăng chi phí mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất và xuất khẩu. Một số rủi ro thường gặp gồm: Phát sinh truy thu thuế Nếu doanh nghiệp đã áp dụng chính sách thuế ưu đãi nhưng sau đó bị xác định không đủ điều kiện, cơ quan quản lý có thể yêu cầu: Kê khai điều chỉnh; Nộp bổ sung các khoản thuế; Nộp tiền chậm nộp theo quy định. Điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến dòng tiền và kế hoạch tài chính của doanh nghiệp. Chậm thông quan hàng hóa Khi hồ sơ chưa đầy đủ hoặc doanh nghiệp chưa đáp ứng điều kiện giám sát, quá trình thông quan có thể kéo dài. Hệ quả là: Chậm giao hàng cho khách; Tăng chi phí lưu kho, lưu bãi; Phát sinh phí lưu container (demurrage) và lưu bãi (storage); Ảnh hưởng đến uy tín với đối tác quốc tế. Đối với các ngành điện tử, dệt may, linh kiện ô tô hoặc sản xuất theo mô hình Just In Time (JIT), chỉ một vài ngày chậm thông quan cũng có thể làm gián đoạn toàn bộ dây chuyền sản xuất. Tăng chi phí logistics Khi hàng hóa bị giữ tại cảng hoặc cửa khẩu, doanh nghiệp có thể phải chịu thêm nhiều khoản chi phí như: Lưu container; Lưu bãi; Nâng hạ; Kiểm hóa; Vận chuyển bổ sung; Phí thay đổi kế hoạch giao hàng. Đây là những chi phí phát sinh mà doanh nghiệp hoàn toàn có thể hạn chế nếu chuẩn bị hồ sơ và điều kiện pháp lý đầy đủ ngay từ đầu. Bạn nên biết: Chi phí logistics được tính toán như thế nào? LACCO Logistics – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong hoạt động xuất nhập khẩu Hoạt động xuất nhập khẩu không chỉ đòi hỏi năng lực vận chuyển mà còn yêu cầu doanh nghiệp am hiểu quy định pháp luật về hải quan, thuế và các thủ tục quản lý chuyên ngành. Chỉ một sai sót nhỏ trong hồ sơ hoặc quy trình cũng có thể dẫn đến chậm thông quan, phát sinh chi phí hoặc ảnh hưởng đến chính sách thuế được áp dụng. Với gần 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics quốc tế, LACCO Logistics cung cấp giải pháp toàn diện giúp doanh nghiệp tối ưu hoạt động xuất nhập khẩu: Vận tải biển quốc tế (FCL/LCL). Vận tải hàng không. Vận tải đường bộ và vận tải xuyên biên giới. Dịch vụ khai báo hải quan. Xin giấy phép xuất nhập khẩu và các thủ tục chuyên ngành. Dịch vụ Door-to-Door. Tư vấn giải pháp logistics phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp, bao gồm doanh nghiệp chế xuất, doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu. Đội ngũ chuyên gia của LACCO luôn sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật các quy định mới về hải quan, tư vấn phương án xử lý phù hợp và đồng hành trong suốt quá trình vận chuyển hàng hóa, góp phần đảm bảo hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra thuận lợi, đúng quy định và hiệu quả. Câu hỏi thường gặp (FAQ) 1. Doanh nghiệp chế xuất có được miễn toàn bộ thuế nhập khẩu không? Không. Doanh nghiệp chế xuất không được miễn thuế trong mọi trường hợp. Chính sách thuế chỉ áp dụng đối với những loại hàng hóa đáp ứng đúng quy định của pháp luật và khi doanh nghiệp duy trì đầy đủ điều kiện kiểm tra, giám sát hải quan theo quy định hiện hành. Nếu không đáp ứng các điều kiện này, doanh nghiệp có thể không còn được hưởng chính sách thuế dành cho khu phi thuế quan. 2. Nếu doanh nghiệp không còn đáp ứng điều kiện giám sát hải quan thì sao? Khi không đáp ứng hoặc không duy trì các điều kiện kiểm tra, giám sát hải quan, doanh nghiệp có thể không được áp dụng chính sách thuế của doanh nghiệp chế xuất. Tùy từng trường hợp cụ thể, doanh nghiệp sẽ phải thực hiện các nghĩa vụ về thuế theo quy định và có thể phải điều chỉnh hồ sơ, chứng từ liên quan. 3. Doanh nghiệp chế xuất có được bán hàng vào thị trường nội địa không? Có, nhưng việc bán hàng vào thị trường nội địa phải tuân thủ quy định của pháp luật về hải quan, thuế và các chính sách quản lý chuyên ngành. Khi hàng hóa được đưa từ doanh nghiệp chế xuất vào nội địa, doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ thủ tục hải quan và nghĩa vụ thuế theo quy định. 4. Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì trước khi cơ quan hải quan kiểm tra? Doanh nghiệp nên thường xuyên rà soát: Điều kiện cơ sở vật chất phục vụ kiểm tra, giám sát hải quan. Hồ sơ pháp lý liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp chế xuất. Chứng từ xuất nhập khẩu. Báo cáo tồn kho, định mức và sổ sách quản lý hàng hóa. Quy trình kiểm soát hàng hóa ra vào doanh nghiệp. Việc chuẩn bị đầy đủ sẽ giúp quá trình kiểm tra diễn ra nhanh chóng và hạn chế rủi ro phát sinh. Nguồn: Điều kiện áp dụng chính sách thuế với doanh nghiệp chế xuất Kết luận Doanh nghiệp chế xuất đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam, đồng thời được hưởng nhiều chính sách ưu đãi về thuế và hải quan. Tuy nhiên, những ưu đãi này không mang tính mặc nhiên mà gắn liền với việc doanh nghiệp đáp ứng và duy trì đầy đủ các điều kiện về kiểm tra, giám sát theo quy định của pháp luật. Trong bối cảnh chính sách hải quan ngày càng hướng đến quản lý minh bạch, số hóa và tăng cường kiểm tra sau thông quan, doanh nghiệp cần chủ động rà soát hệ thống quản lý, cập nhật quy định mới và xây dựng quy trình tuân thủ ngay từ đầu. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ bị truy thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính mà còn góp phần duy trì chuỗi cung ứng ổn định, tối ưu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Nếu doanh nghiệp cần tư vấn về thủ tục hải quan, chính sách thuế đối với doanh nghiệp chế xuất hoặc giải pháp logistics trọn gói, hãy liên hệ ngay với Công ty CP giao nhận vận tải quốc tế Lacco để được tư vấn nhanh chóng và chi tiết. Hotline: 0906 23 55 99Email: info@lacco.com.vnWebsite: https://lacco.com.vn
Trong nhiều năm tư vấn cho doanh nghiệp nhập khẩu vật liệu xây dựng từ Trung Quốc, tôi nhận thấy một thực tế khá phổ biến: đa số doanh nghiệp chỉ quan tâm đến giá mua hàng mà chưa đánh giá đúng mức độ quan trọng của thủ tục nhập khẩu và chứng nhận hợp quy. Đến khi hàng về cửa khẩu mới phát hiện thiếu hồ sơ hoặc chưa đăng ký kiểm tra chất lượng thì tiến độ giao hàng cho công trình đã bị ảnh hưởng. Với kinh nghiệm nhiều năm hỗ trợ khách hàng nhập khẩu máy móc, vật liệu xây dựng từ Trung Quốc về Việt Nam, Vũ Cường sẽ hướng dẫn các bạn quy trình trọn gói thông quan và làm chứng nhận hợp quy cho một lô bê tông khí chưng áp (AAC Block) nhập khẩu từ Trung Quốc qua cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn). Thông tin lô hàng Bê tông khí chưng áp (AAC Block) nhập khẩu Mặt hàng: Bê tông khí chưng áp (AAC Block) Xuất xứ: Trung Quốc Phương thức vận chuyển: Đường bộ Cửa khẩu nhập khẩu: Tân Thanh - Lạng Sơn Điểm giao hàng: Kho của khách hàng tại Việt Nam Các dịch vụ LACCO hỗ trợ thực hiện ✔ Vận chuyển nội địa tại Trung Quốc ✔ Vận chuyển quốc tế Trung Quốc - Việt Nam ✔ Khai báo hải quan xuất khẩu và nhập khẩu ✔ Đăng ký kiểm tra chất lượng ✔ Chứng nhận hợp quy vật liệu xây dựng ✔ Theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ ✔ Giao hàng tận nơi Nhờ chuẩn bị hồ sơ ngay từ khi hàng còn ở nhà máy, toàn bộ quá trình diễn ra đúng kế hoạch và không phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi. Vì sao nhập khẩu Bê tông khí chưng áp – AAC Block phải thực hiện chứng nhận hợp quy? Đây là câu hỏi mà chúng tôi nhận được khá thường xuyên từ các doanh nghiệp lần đầu nhập khẩu bê tông khí chưng áp (AAC Block). Thực tế, theo quy định hiện hành, AAC Block thuộc nhóm sản phẩm vật liệu xây dựng phải thực hiện chứng nhận hợp quy theo QCVN 16:2023/BXD trước khi được lưu thông trên thị trường Việt Nam. Đối với hàng nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải thực hiện kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu theo quy định của cơ quan quản lý chuyên ngành. Việc chứng nhận hợp quy là yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý và là cơ sở để đánh giá sản phẩm đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật về chất lượng, độ an toàn và khả năng sử dụng theo quy chuẩn quốc gia. Chỉ khi hoàn thành các thủ tục này, sản phẩm mới đủ điều kiện đưa vào kinh doanh, phân phối hoặc sử dụng trong các công trình xây dựng. Từ kinh nghiệm thực tế hỗ trợ nhiều doanh nghiệp nhập khẩu vật liệu xây dựng, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng chuẩn bị hồ sơ chứng nhận hợp quy ngay từ khi hàng còn ở nước xuất khẩu. Điều này giúp quá trình thông quan diễn ra thuận lợi, hạn chế phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi, đồng thời đảm bảo tiến độ giao hàng cho dự án. Đây cũng là một trong những bước quan trọng giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật Việt Nam. Quy trình nhập khẩu bê tông khí chưng áp tại LACCO Qua nhiều dự án thực tế, LACCO xây dựng quy trình xử lý theo từng bước nhằm hạn chế tối đa rủi ro phát sinh. Bước 1. Kiểm tra thông tin hàng hóa Trước khi ký hợp đồng, đội ngũ tư vấn sẽ kiểm tra: - Chủng loại hàng - Kích thước - Quy cách đóng gói - Mã HS dự kiến - Chính sách nhập khẩu - Thuế nhập khẩu - Thuế GTGT - Điều kiện hưởng ưu đãi thuế từ C/O Form E Việc rà soát từ đầu giúp doanh nghiệp tránh sai mã HS và giảm nguy cơ phải khai sửa sau này. Bước 2. Sắp xếp vận chuyển từ nhà máy đến cửa khẩu Sau khi hàng được sản xuất hoàn thiện, LACCO bố trí phương tiện đưa hàng từ nhà máy tại Trung Quốc đến cửa khẩu. Thông thường thời gian vận chuyển dao động 2–4 ngày, tùy khoảng cách địa lý. Bước 3. Thực hiện thủ tục xuất khẩu tại Trung Quốc Đội ngũ đối tác của LACCO hỗ trợ: - Khai báo hải quan xuất khẩu - Kiểm tra chứng từ - Hoàn thiện thủ tục xuất khẩu - Bàn giao hàng sang phía Việt Nam - Thời gian xử lý khoảng 01 ngày làm việc. Bước 4. Khai báo hải quan nhập khẩu tại Việt Nam Ngay khi hàng đến cửa khẩu Tân Thanh, đội ngũ khai báo tiến hành: - Đăng ký tờ khai - Nộp chứng từ - Phối hợp kiểm hóa (nếu có) - Hoàn thành nghĩa vụ thuế - Thông quan hàng hóa - Thông thường chỉ mất 01 ngày nếu hồ sơ đầy đủ. Các bạn có thể tham khảo thêm: Thủ Tục Thông Quan Cửa Khẩu Tân Thanh Bước 5. Đăng ký kiểm tra chất lượng và chứng nhận hợp quy Đây là bước nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn nhất nếu tự thực hiện. LACCO hỗ trợ: - Chuẩn bị hồ sơ - Đăng ký kiểm tra chất lượng - Phối hợp lấy mẫu - Làm việc với tổ chức chứng nhận - Theo dõi tiến độ - Bàn giao đầy đủ hồ sơ cho khách hàng - Thời gian thực hiện khoảng 7–10 ngày làm việc. Bước 6. Giao hàng tận nơi Sau khi hoàn tất thủ tục hải quan, hàng được vận chuyển đến kho của khách hàng trên toàn quốc. Thời gian xử lý thực tế của lô hàng bê tông khí chưng áp – AAC Block nhập khẩu Công đoạn Thời gian Vận chuyển nội địa Trung Quốc 2–4 ngày Thủ tục xuất khẩu tại Bằng Tường 1 ngày Thông quan tại Tân Thanh 1 ngày Giao hàng về kho 1–2 ngày Kiểm tra chất lượng & hợp quy 7–10 ngày Hồ sơ nhập khẩu bê tông khí chưng áp cần chuẩn bị gì? Một bộ hồ sơ đầy đủ thường bao gồm: - Hợp đồng thương mại (Sales Contract) - Commercial Invoice - Packing List - Bill of Lading hoặc chứng từ vận tải tương ứng - C/O Form E (nếu áp dụng ưu đãi thuế) - Catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật - Giấy chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất (nếu có) - Tem nhãn hàng hóa theo quy định - Các chứng từ khác theo yêu cầu của cơ quan quản lý Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian xử lý. Những rủi ro thường gặp khi nhập khẩu bê tông khí chưng áp Trong quá trình nhập khẩu bê tông khí chưng áp, các doanh nghiệp rất dễ gặp phải một số những rủi ro ngoài ý muốn gây ảnh hưởng đến quá trình thông quan hàng hóa: - Sai mã HS. - Thiếu chứng từ kỹ thuật. - Chưa đăng ký kiểm tra chất lượng. - Không có C/O Form E nên không được hưởng ưu đãi thuế. - Thiếu nhãn hàng hóa. - Hồ sơ hợp quy chuẩn bị chưa đúng. - Hàng lưu kho tại cửa khẩu. Những vấn đề trên đều có thể làm tăng chi phí logistics và ảnh hưởng đến tiến độ của dự án. Bạn nên tham khảo thêm: 7 Sai lầm thường gặp khi xuất nhập khẩu sang Trung Quốc Kinh nghiệm nhập khẩu hàng Trung Quốc giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí Với kinh nghiệm thực tế xử lý nhiều lô hàng Trung Quốc nhập khẩu, chúng tôi chia sẻ với các bạn một số bí quyết giúp các bạn xử lý thông quan lô hàng bê tông khí chưng áp (AAC Block) dễ dàng để tối ưu thời gian và chi phí nhập khẩu: - Tra cứu chính sách nhập khẩu trước khi ký hợp đồng. - Kiểm tra mã HS từ giai đoạn báo giá. - Yêu cầu nhà cung cấp chuẩn bị C/O Form E nếu đủ điều kiện. - Gửi trước toàn bộ chứng từ để kiểm tra. - Đăng ký kiểm tra chất lượng ngay khi có kế hoạch nhập khẩu. - Lựa chọn đơn vị logistics có kinh nghiệm xử lý hàng vật liệu xây dựng. Thực hiện tốt các bước này sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế phát sinh chi phí lưu container, lưu xe và lưu kho. Vì sao doanh nghiệp lựa chọn LACCO? Không chỉ là đơn vị vận chuyển quốc tế, LACCO còn đồng hành cùng khách hàng trong toàn bộ quy trình xuất nhập khẩu. Công ty Lacco cung cấp: - Vận chuyển quốc tế đường biển, đường hàng không và đường bộ - Vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam - Khai báo hải quan xuất nhập khẩu - Xin giấy phép chuyên ngành - Đăng ký kiểm tra chất lượng hàng hóa - Chứng nhận hợp quy vật liệu xây dựng - Vận chuyển nội địa và giao hàng tận nơi trên toàn quốc Đội ngũ nhiều năm kinh nghiệm giúp doanh nghiệp xử lý nhanh các tình huống phát sinh và tối ưu chi phí logistics. Các bạn cần thông tin hỗ trợ, hãy liên hệ ngay với Công ty Lacco để được tư vấn chi tiết. Kết luận Nhập khẩu bê tông khí chưng áp không đơn thuần là đưa hàng từ Trung Quốc về Việt Nam. Để lô hàng được thông quan thuận lợi và đủ điều kiện lưu thông trên thị trường, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ từ hồ sơ hải quan đến các thủ tục kiểm tra chất lượng và chứng nhận hợp quy. Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án nhập khẩu vật liệu xây dựng, LACCO luôn đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, vận chuyển, khai báo hải quan, xử lý thủ tục chuyên ngành đến giao hàng tận nơi. Bạn đang có kế hoạch nhập khẩu bê tông khí chưng áp (AAC Block), tấm panel AAC hoặc các loại vật liệu xây dựng từ Trung Quốc nhưng chưa rõ về thủ tục hải quan, kiểm tra chất lượng hay chứng nhận hợp quy? Hãy liên hệ ngay với Công ty Lacco hoặc Vũ Cường - Chuyên viên Tư vấn Logistics & Xuất nhập khẩu: Tell/Zalo: +84 936 345 595 Email: cuong.vu@lacco.com.vn TikTok: https://www.tiktok.com/@vucuong_vantaiquocte Cường cùng đội ngũ LACCO sẵn sàng tư vấn phương án phù hợp với từng lô hàng, từ khâu vận chuyển quốc tế, khai báo hải quan đến hoàn thiện các thủ tục chuyên ngành, giúp doanh nghiệp tối ưu thời gian, chi phí và hạn chế rủi ro trong quá trình nhập khẩu. Câu hỏi thường gặp (FAQ) Nhập khẩu AAC Block có phải kiểm tra chất lượng không? Có. Tùy theo quy định quản lý hiện hành đối với vật liệu xây dựng, doanh nghiệp có thể phải thực hiện kiểm tra chất lượng và các thủ tục liên quan trước khi sản phẩm được lưu thông. Có bắt buộc phải chứng nhận hợp quy không? Đối với các sản phẩm thuộc danh mục quản lý theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, doanh nghiệp cần thực hiện chứng nhận và công bố hợp quy theo quy định hiện hành. Thời gian nhập khẩu mất bao lâu? Thông thường từ 5–8 ngày để hoàn thành vận chuyển và thông quan (không bao gồm thời gian kiểm tra chất lượng và chứng nhận hợp quy, khoảng 7–10 ngày làm việc). C/O Form E mang lại lợi ích gì? Nếu đáp ứng điều kiện của Hiệp định ACFTA, C/O Form E có thể giúp doanh nghiệp được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi.
Hải Phòng là cụm cảng biển lớn nhất miền Bắc và được xem là "trái tim" trong hoạt động giao thương quốc tế của hàng ngàn doanh nghiệp. Tuy nhiên, bài toán đặt ra cho các nhà quản lý chuỗi cung ứng chưa bao giờ dễ dàng: Làm sao để hàng đi đúng tiến độ, cước tàu hợp lý, thủ tục hải quan mượt mà và hạn chế tối đa chi phí phát sinh tại cảng? Hiểu được những trăn trở đó, LACCO mang đến dịch vụ vận chuyển đường biển tại Hải Phòng trọn gói — giải pháp được thiết kế linh hoạt nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, chủ động lịch trình và an tâm trong từng chuyến hàng. Vì sao Hải Phòng luôn là lựa chọn hàng đầu cho vận tải biển? Hải Phòng sở hữu những lợi thế chiến lược vượt trội, trở thành cửa ngõ giao thương đường biển quan trọng bậc nhất của khu vực phía Bắc. Nơi đây sở hữu những lợi thế tự nhiên và hạ tầng khó thay thế: Cơ sở hạ tầng cảng biển hiện đại: Hải Phòng quy tụ hàng loạt cảng lớn nhỏ đáp ứng đa dạng chủng loại tàu. Trong đó, cảng nước sâu Lạch Huyện có khả năng tiếp nhận các tàu container siêu lớn đi thẳng sang Mỹ, Châu Âu mà không cần ghé cảng trung gian. Bên cạnh đó là các cảng chủ lực như Đình Vũ, Tân Vũ, Chùa Vẽ, Nam Hải giúp việc luân chuyển hàng hóa diễn ra liên tục 24/7. Mạng lưới giao thông kết nối hoàn hảo: Từ Hải Phòng, hàng hóa dễ dàng kết nối với các "thủ phủ" công nghiệp phía Bắc như Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Dương, Hưng Yên, Quảng Ninh... thông qua hệ thống đường cao tốc hiện đại. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian kéo container (Inland Trucking) và giảm thiểu rủi ro chậm trễ. Tần suất chuyến tàu quốc tế dày đặc: Hầu hết các hãng tàu lớn trên thế giới (COSCO, Maersk, ONE, MSC, Evergreen...) đều có tuyến cập cảng Hải Phòng. Nhờ đó, doanh nghiệp luôn có nhiều lựa chọn về lịch trình và giá cước. Các dịch vụ vận chuyển đường biển tại Hải Phòng của LACCO LACCO thiết kế đa dạng các gói dịch vụ Sea Freight Hải Phòng nhằm đáp ứng chính xác từng nhu cầu biệt lập của từng doanh nghiệp: Vận chuyển FCL (Nguyên container): Cung cấp các loại container tiêu chuẩn (20'DC, 40'DC, 40'HC, High Cube, Open Top, Flat Rack...) với cước phí cạnh tranh và cam kết chỗ (space) ổn định kể cả trong mùa cao điểm. Vận chuyển LCL (Hàng lẻ gom container): Giải pháp tiết kiệm cho các lô hàng nhỏ. LACCO thu gom, phân loại và kết hợp hàng hóa an toàn, đảm bảo thời gian vận chuyển tối ưu. Hàng dự án & Hàng siêu trường siêu trọng: Quản lý và vận chuyển các thiết bị máy móc quá khổ, quá tải đòi hỏi quy trình khảo sát, phương án chèn buộc (lashing) và xếp dỡ chuyên biệt. Hàng lạnh (Reefer Cargo): Vận chuyển hàng nông sản, thủy hải sản, thực phẩm tươi sống với hệ thống container lạnh kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt suốt hành trình. Hàng nguy hiểm (DG Cargo): Xử lý an toàn các mặt hàng hóa chất, nguyên liệu có tính chất nguy hiểm tuân thủ đúng tiêu chuẩn IMDG Code và quy định quốc tế. Dịch vụ Door to Door: Nhận hàng tận kho người bán (Shipper) và giao tận tay người mua (Consignee), bao gồm toàn bộ khâu vận chuyển, hải quan và bốc xếp. Inland Trucking (Vận tải nội địa): Đội xe đầu kéo và xe tải chuyên dụng hỗ trợ kéo container từ nhà máy, khu công nghiệp ở phía Bắc về các cảng Hải Phòng và ngược lại. Tuyến vận chuyển đường biển phổ biến từ Hải Phòng LACCO khai thác và cung cấp dịch vụ booking tàu Hải Phòng đi trực tiếp hoặc chuyển tải linh hoạt đến các cảng biển lớn trên toàn cầu: Hải Phòng đi Trung Quốc: (Cảng Shanghai, Ningbo, Qingdao, Shenzhen, Guangzhou...) – Thời gian vận chuyển nhanh, tần suất chuyến hàng ngày. Hải Phòng đi Hàn Quốc: (Cảng Busan, Incheon) – Tuyến nội Á chủ lực với lượng hàng linh kiện điện tử và may mặc lớn. Hải Phòng đi Nhật Bản: (Cảng Tokyo, Yokohama, Nagoya, Osaka, Kobe). Hải Phòng đi Đài Loan: (Cảng Kaohsiung, Keelung, Taichung). Hải Phòng đi Đông Nam Á: (Singapore, Port Klang - Malaysia, Bangkok/Laem Chabang - Thái Lan, Jakarta - Indonesia...). Hải Phòng đi Mỹ: (Cảng Los Angeles, Long Beach, Seattle, New York, Savannah...). Hải Phòng đi Canada: (Cảng Vancouver, Prince Rupert, Montreal...). Hải Phòng đi Châu Âu: (Cảng Rotterdam - Hà Lan, Hamburg - Đức, Antwerp - Bỉ, Felixstowe - Anh...). Hải Phòng đi Úc: (Cảng Sydney, Melbourne, Brisbane...). Hải Phòng đi Trung Đông: (Cảng Jebel Ali - UAE, Dammam - Saudi Arabia...). Chi tiết về giá cước các tuyến Những loại hàng hóa thường vận chuyển bằng đường biển tại Hải Phòng Hiện nay, hàng hóa vận chuyển xuất nhập khẩu tại Hải Phòng rất đa dạng, từ các mặt hàng tiêu dùng, nông sản, hàng lạnh, khô đến các nhóm sản phẩm sản xuất, máy móc thiết bị,…. Các bạn có thể tham khảo Hệ thống cảng Hải Phòng xử lý đa dạng các nhóm mặt hàng phục vụ sản xuất và tiêu dùng: Hàng nông sản: Cà phê, hạt điều, gạo, chè, gia vị... xuất khẩu. Máy móc & Thiết bị: Dây chuyền sản xuất, máy công nghiệp, thiết bị phụ trợ. Linh kiện điện tử: Sản phẩm công nghệ cao từ các KCN Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Phòng. Hóa chất & Nguyên liệu: Phục vụ ngành công nghiệp phụ trợ, sản xuất nhựa, sơn. Vật liệu xây dựng: Thép, gạch men, đá hoa cương, kính công nghiệp. Nội thất & Sản phẩm gỗ: Đồ nội thất gia đình, văn phòng xuất khẩu đi Mỹ, Châu Âu. Hàng may mặc & Giày da: Thành phẩm và phụ liệu ngành dệt may. Thủy hải sản: Hàng đông lạnh xuất khẩu được bảo quản trong container reefer. Hàng tiêu dùng: Bách hóa, hàng gia dụng nhập khẩu và xuất khẩu. Quy trình vận chuyển đường biển tại Hải Phòng chuẩn chỉnh tại LACCO Để đảm bảo lô hàng được vận chuyển suôn sẻ, LACCO áp dụng quy trình làm việc chuyên nghiệp gồm 9 bước: Tiếp nhận thông tin lô hàng: Ghi nhận chi tiết về loại hàng, kích thước, trọng lượng, địa điểm đi/đến và thời gian dự kiến. Báo giá vận chuyển: Tư vấn giải pháp tối ưu và gửi báo giá chi tiết (chi phí Sea Freight & phụ phí Local Charges). Đặt booking với hãng tàu: Lựa chọn hãng tàu uy tín có lịch trình phù hợp và lấy lệnh cấp container (Booking Note). Chuẩn bị chứng từ xuất nhập khẩu: Kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ. Khai báo hải quan Hải Phòng: Thực hiện truyền tờ khai hải quan, làm thủ tục thông quan hàng hóa nhanh chóng. Đóng hàng tại kho hoặc cảng: Kéo container rỗng về kho khách hàng đóng hàng hoặc gom hàng lẻ tại kho CFS. Xếp hàng lên tàu: Hoàn tất thủ tục vào sổ tàu và giao container cho cảng để xếp lên tàu. Theo dõi hành trình: Cập nhật liên tục trạng thái tàu và vị trí lô hàng cho khách hàng. Giao hàng tại cảng đến: Phát hành Bill of Lading, hỗ trợ người nhận làm thủ tục nhận hàng an toàn tại cảng đích. Tham khảo chi tiết các dịch vụ của Lacco tại đây Hồ sơ cần chuẩn bị khi vận chuyển đường biển - Bộ chứng từ đầy đủ là yếu tố quyết định để quá trình thông quan diễn ra thuận lợi: - Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại): Thể hiện giá trị, điều kiện giao hàng (Incoterms). - Packing List (Phiếu đóng gói hàng hóa): Chi tiết về số lượng, trọng lượng, quy cách đóng gói. - Sales Contract (Hợp đồng thương mại): Thỏa thuận mua bán giữa hai bên. - Bill of Lading (Vận đơn đường biển): Chứng từ sở hữu hàng hóa và hợp đồng vận chuyển. - C/O (Certificate of Origin - Chứng nhận xuất xứ): Giúp hưởng ưu đãi thuế quan theo các FTA. - Giấy phép chuyên ngành (nếu có): Áp dụng cho các mặt hàng quản lý rủi ro hoặc kiểm tra đặc biệt. - Chứng từ kiểm dịch (Phytosanitary/Health Certificate): Dành cho hàng thực phẩm, động thực vật. - Chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate): Dành cho hàng hóa có đóng gói bao bì gỗ, pallet gỗ. Những yếu tố thực tế quyết định đến giá cước vận chuyển đường biển Nếu từng làm xuất nhập khẩu, hẳn bạn đã không ít lần thắc mắc: "Tại sao cùng một container đi từ Hải Phòng mà cước tháng này lại lệch so với tháng trước nhiều đến vậy?" Thực tế, cước vận tải biển không cố định mà biến động liên tục theo thị trường. 6 yếu tố cốt lõi bạn cần nắm rõ để chủ động dự toán ngân sách khi vận chuyển vận tải đường biển nói chung và vận chuyển đường biển tại Hải Phòng nói riêng: Cước vận tải biển tại Hải Phòng luôn biến động theo nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường mà doanh nghiệp cần nắm rõ. Bên cạnh khoảng cách địa lý hay việc chọn đi thẳng (Direct) hay quá cảnh (Transhipment), loại container sử dụng (GP, Reefer, Flat Rack...) cùng sự cân đối giữa trọng lượng (MT) và thể tích (CBM) cũng quyết định trực tiếp đến đơn giá. Thêm vào đó, uy tín của từng hãng tàu, lịch trình (Transit time) và các khoản phụ phí địa phương (Local Charges như THC, Seal, Doc...) tại Hải Phòng luôn chiếm một phần chi phí không nhỏ. Đặc biệt, vào các mùa cao điểm (Peak Season) trước lễ Tết, tình trạng khan hiếm chỗ và vỏ container sẽ đẩy giá cước lên đỉnh điểm, đòi hỏi chủ hàng phải có kế hoạch đặt booking sớm để tối ưu chi phí. Để luôn lấy được cước tốt và giữ được chỗ ổn định tại cảng Hải Phòng, doanh nghiệp nên có kế hoạch lên đơn hàng sớm từ 2 – 3 tuần (nhất là dịp cuối năm) và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài với các Forwarder uy tín có Service Contract tốt với hãng tàu. Kinh nghiệm lựa chọn đơn vị vận chuyển đường biển uy tín Giữa hàng trăm Forwarder tại khu vực Hải Phòng, làm sao để tìm được một đối tác thực sự đáng tin cậy? Chọn sai đơn vị vận chuyển không chỉ khiến chi phí dội lên do hàng loạt phụ phí phát sinh, mà tệ hơn là trễ tiến độ giao hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của doanh nghiệp với đối tác. Dưới đây là những tiêu chí cốt lõi bạn nên đặt lên bàn cân khi lựa chọn: - Mạng lưới đại lý toàn cầu: Đảm bảo hàng hóa được xử lý mượt mà, thông quan nhanh chóng ở cả đầu đi (Hải Phòng) và đầu cảng đích. - Kinh nghiệm "thực chiến" tại thị trường Hải Phòng: Mỗi cảng biển hay chi cục hải quan đều có những đặc thù riêng về thủ tục và quy trình. Các đơn vị lâu năm, dày dạn kinh nghiệm sẽ am hiểu tường tận các quy định chuyên ngành, tập quán làm việc tại cảng Hải Phòng, từ đó giúp lô hàng của bạn "thông suôn mượt" ngay từ lần đầu. - Báo giá minh bạch: Bóc tách rõ ràng cước tàu và phụ phí (Local Charges), cam kết không phát sinh chi phí ẩn ngoài hợp đồng. - Cung cấp dịch vụ khai báo và làm thủ tục hải quan trọn gói: Đơn vị cung cấp dịch vụ hải quan trọn gói sẽ chủ động khớp nối lịch tàu và thời gian thông quan, giúp hạn chế tối đa nguy cơ bị dính phí lưu container (Demurrage) hay lưu bãi (Detention) do chậm hồ sơ. - Chủ động cập nhật hành trình: Luôn báo cáo trạng thái lô hàng (ETD, ETA...) rõ ràng, giúp bạn dễ dàng quản lý chuỗi cung ứng. - Linh hoạt xử lý sự cố: Có trách nhiệm và năng lực giải quyết nhanh các tình huống phát sinh tại cảng (rớt tàu, kiểm hóa, vướng chứng từ). Hãy ưu tiên chọn đơn vị sẵn sàng tư vấn chi tiết phương án và phân tích rủi ro ngay từ khâu báo giá — đó là dấu hiệu của một đối tác chuyên nghiệp và uy tín. Vì sao nên lựa chọn LACCO khi vận chuyển đường biển tại Hải Phòng? Tự hào là một trong những đơn vị Logistics Hải Phòng với nhiều năm kinh nghiệm, LACCO chinh phục hàng ngàn doanh nghiệp nhờ gần 20 năm kinh nghiệm thực chiến và thấu hiểu sâu sắc mọi thủ tục xuất nhập khẩu tại địa phương. Chúng tôi sở hữu mạng lưới đại lý phủ sóng hơn 100 quốc gia giúp triển khai dịch vụ Door to Door, cùng các hợp đồng giá trị (Service Contract) chiến lược với những hãng tàu lớn để luôn đảm bảo mức cước ưu đãi và ổn định. Bên cạnh đó, đội ngũ chuyên viên am hiểu nghiệp vụ sẵn sàng hỗ trợ 24/7 từ khâu tư vấn lộ trình, tối ưu chi phí gom hàng cho đến trọn gói thủ tục hải quan, xin C/O và giấy phép chuyên ngành. Lựa chọn LACCO chính là chọn giải pháp vận chuyển thông minh, an toàn và tối đa hóa lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp của bạn. Đặc biệt, để tạo điều kiện cho việc hỗ trợ khách hàng, Công ty CP giao nhận vận tải quốc tế Lacco đã mở văn phòng tại Hải Phòng, địa chỉ: Phòng C301, tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải, Hải Phòng. Cùng đội ngũ nhân viên hiện trường giàu kinh nghiệm xử lý hồ sơ và thủ tục hải quan tại Hải Phòng luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng mọi lúc mọi nơi tại các điểm cảng tại Hải Phòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi hôm nay để nhận báo giá cước vận tải biển Hải Phòng ưu đãi nhất và tư vấn giải pháp logistics tối ưu! Câu hỏi thường gặp (FAQ) Vận chuyển đường biển tại Hải Phòng mất bao lâu? Thời gian vận chuyển (Transit time) phụ thuộc vào cảng đích. Các tuyến nội Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) thường mất từ 3 – 9 ngày. Các tuyến xa như Mỹ, Châu Âu, Canada dao động từ 20 – 35 ngày tùy theo tuyến đi trực tiếp hay chuyển tải. Chi phí vận chuyển đường biển được tính như thế nào? Đối với hàng nguyên container (FCL), cước phí tính theo đơn vị container. Đối với hàng lẻ (LCL), cước phí được tính theo đơn vị CBM (mét khối) hoặc Trọng lượng (Tấn), tùy thuộc vào chỉ số nào lớn hơn (theo quy chuẩn $1 \text{ CBM} = 1000 \text{ kg}$). LACCO có nhận vận chuyển hàng lẻ (LCL) không? Có. LACCO cung cấp dịch vụ gom hàng lẻ LCL và hàng nguyên Container đi và đến Hải Phòng hàng tuần với giá cước cạnh tranh và lịch trình ổn định. LACCO có hỗ trợ khai báo hải quan tại Hải Phòng không? Có. Chúng tôi cung cấp dịch vụ khai báo hải quan Hải Phòng trọn gói bao gồm: lên tờ khai, chuẩn bị hồ sơ, đăng ký kiểm tra chuyên ngành và thực hiện thông quan tại tất cả các chi cục hải quan Hải Phòng. LACCO có dịch vụ vận chuyển Door to Door không? Có. Dịch vụ Door to Door của LACCO sẽ đảm nhận toàn bộ quy trình từ khâu lấy hàng tại kho xuất khẩu, làm thủ tục hải quan, vận tải biển đến giao hàng tận kho nhập khẩu. LACCO có nhận vận chuyển hàng nguy hiểm và hàng lạnh không? Có. Đội ngũ chuyên viên của LACCO được đào tạo chứng chỉ xử lý hàng nguy hiểm (DG) và có kinh nghiệm quản lý container lạnh (Reefer), đảm bảo lô hàng của bạn luôn an toàn đúng tiêu chuẩn. Kết luận Với nền tảng hạ tầng vững chắc, kinh nghiệm chuyên sâu và tinh thần tận tụy, Công ty LACCO tự tin là đối tác logistics chiến lược đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp bạn trong các hoạt động xuất nhập khẩu qua cảng Hải Phòng. Mọi thông tin cần hỗ trợ về dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế & nội địa, thủ tục hải quan tại Hải Phòng, các bạn hãy liên hệ ngay với công ty Lacco để được tư vấn, hỗ trợ nhanh chóng. Chi tiết liên hệ: Email: info@lacco.com.vn Hotline: 0906 23 55 99 Website: https://lacco.com.vn
